Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp và sinh học để chỉ việc lai các giống loài khác nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tạp giao
Từng chữ
- 杂tạpvặt vãnh; lẫn lộn
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ sinh học, chỉ việc lai tạo giữa các loài/c giống.
Câu ví dụ
- 科学家成功培育出了杂交水稻。
Các nhà khoa học đã thành công nuôi cấy ra lúa lai.
- 杂交品种通常具有更强的抗病能力。
Các giống lai thường có khả năng kháng bệnh mạnh hơn.
- 这种花是通过人工杂交培育出来的。
Loài hoa này được nuôi trồng thông qua phương pháp lai tạo nhân tạo.
Kết hợp thường gặp
- 杂交水稻
lúa lai tạo
- 杂交品种
giống lai
- 人工杂交
lai tạo nhân tạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.