Từ vựng tiếng Trung
zá*jiāo杂
交
Nghĩa tiếng Việt
lai tạo
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
杂
Bộ: 木 (cây, gỗ)
9 nét
交
Bộ: 亠 (đầu)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '杂' gồm có bộ '木' (cây) và phần bên phải là '集' (tập hợp), thể hiện sự pha trộn, tập hợp nhiều thứ khác nhau.
- Chữ '交' gồm bộ '亠' (đầu) và phần dưới là '父' (cha), biểu thị sự giao nhau, tương tác giữa nhiều yếu tố.
→ Sự kết hợp của '杂' và '交' mang ý nghĩa 'lai tạo', sự pha trộn giữa những thứ khác nhau để tạo ra cái mới.
Từ ghép thông dụng
杂交
lai tạo
杂志
tạp chí
交朋友
kết bạn
交谈
trò chuyện
杂音
tạp âm