Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu, miêu tả trạng thái hoa nở rực rỡ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thịnh khai
Từng chữ
- 盛thịnhcó nhiều, đầy đủ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa盛开 chỉ dùng cho hoa; 怒放 (nộ phóng) là từ đồng nghĩa có sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong thơ văn; 开放 (khai phóng) trung lập hơn.
Câu ví dụ
- 春天来了,樱花盛开。
Mùa xuân đến, hoa anh đào nở rộ.
- 公园里的玫瑰正在盛开,美不胜收。
Hoa hồng trong công viên đang nở rộ, đẹp không thể tả.
- 这个季节是百花盛开的时候。
Đây là mùa trăm hoa đua nở.
- 山坡上盛开着各色野花。
Trên sườn núi, các loài hoa dại đủ màu đang nở rộ.
Kết hợp thường gặp
- 百花盛开
trăm hoa đua nở
- 盛开的鲜花
hoa tươi đang nở rộ
- 竞相盛开
đua nhau nở rộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.