Từ vựng tiếng Trung
shèng*kāi

Nghĩa tiếng Việt

nở rộ

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bát, đĩa)

11 nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 盛: Chữ này có bộ '皿' (bát, đĩa) và phần trên giống chữ '成', tạo thành từ các nét liên quan đến sự đựng, chứa.
  • 开: Chữ này bao gồm bộ '廾' (hai tay) và các nét tạo hình như hai cánh cửa mở ra, hàm ý sự mở rộng, khai mở.

盛开 có nghĩa là hoa nở rộ, mở ra một cách mạnh mẽ và đầy đủ.

Từ ghép thông dụng

盛开shèngkāi

nở rộ

盛世shèngshì

thời kỳ thịnh vượng

开花kāihuā

hoa nở