Từ vựng tiếng Trung
fēi*xiáng

Nghĩa tiếng Việt

bay lượn, tung cánh; bay tự do và uyển chuyển trên không trung

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bay)

3 nét

Bộ: (lông vũ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

飞翔 thường dùng trong văn học, thơ ca để chỉ sự tự do, phóng khoáng. Khác với 飞行 (phi hành — bay theo nghĩa kỹ thuật, như máy bay) — 飞翔 mang sắc thái thơ mộng và tự nhiên hơn.

Câu ví dụ

  • 鹰在天空中自由飞翔。Yīng zài tiānkōng zhōng zìyóu fēixiáng. thanh 1

    Đại bàng tự do bay lượn trên bầu trời.

  • 她的梦想是像鸟一样飞翔。Tā de mèngxiǎng shì xiàng niǎo yīyàng fēixiáng. thanh 1

    Ước mơ của cô ấy là được bay lượn như chim.

  • 这首歌让我感觉心灵在飞翔。Zhè shǒu gē ràng wǒ gǎnjué xīnlíng zài fēixiáng. thanh 4

    Bài hát này khiến tôi cảm thấy tâm hồn đang tung bay.

  • 蝴蝶在花丛中飞翔。Húdié zài huācóng zhōng fēixiáng. thanh 2

    Những con bướm bay lượn giữa khóm hoa.

Kết hợp thường gặp

  • 自由飞翔zìyóu fēixiáng thanh 4

    bay lượn tự do

  • 展翅飞翔zhǎnchì fēixiáng thanh 3

    dang cánh tung bay

  • 在空中飞翔zài kōngzhōng fēixiáng thanh 4

    bay lượn trên không trung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.