Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ để phân loại sản phẩm hoặc phương pháp sản xuất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hữu, dựu cơ
Từng chữ
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong hoá học (hữu cơ) hoặc thực phẩm (hữu cơ, không hoá chất).
Câu ví dụ
- 有机食品
Thực phẩm hữu cơ
- 有机化学
Hóa học hữu cơ
- 这是有机蔬菜
Đây là rau hữu cơ
Kết hợp thường gặp
- 有机蔬菜
Rau hữu cơ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.