Từ vựng tiếng Trung
yǒu*jī有
机
Nghĩa tiếng Việt
hữu cơ
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
有
Bộ: 月 (thịt)
6 nét
机
Bộ: 木 (cây)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '有' gồm bộ '月' nghĩa là 'thịt', kết hợp với phần trên giống như chữ '又', nghĩa là 'lại'. Điều này có thể gợi ý về sự sở hữu hoặc tồn tại.
- Chữ '机' kết hợp bộ '木', nghĩa là 'cây', với phần bên phải, thể hiện sự liên quan đến máy móc hoặc cơ cấu.
→ Từ '有机' có nghĩa là 'hữu cơ', liên quan đến các chất hoặc vật liệu tự nhiên, có nguồn gốc từ sinh học.
Từ ghép thông dụng
有机
hữu cơ
有意思
thú vị
机会
cơ hội