Từ vựng tiếng Trung
tí*liàn提
炼
Nghĩa tiếng Việt
chiết xuất, tinh lọc, làm sạch
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
提
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
炼
Bộ: 火 (lửa)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 提: Bộ thủ '扌' chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động của tay, kết hợp với âm '是', gợi nhớ đến việc nâng hoặc cầm nắm.
- 炼: Bộ '火' chỉ ý nghĩa liên quan đến lửa, kết hợp với chữ '东' để nhấn mạnh quá trình luyện kim hay tinh luyện.
→ 提炼: Quá trình chiết xuất và tinh chế, thường liên quan đến việc sử dụng tay và lửa.
Từ ghép thông dụng
提炼
tinh chế, chiết xuất
提出
đề xuất
炼铁
luyện sắt
提问
đặt câu hỏi