Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng cả nghĩa đen cho chất hóa học lắng xuống lẫn nghĩa bóng cho sự tích lũy trải nghiệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trầm điện
Từng chữ
- 沉trầmchìm; lặn
- 淀điệnnước nông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 经过一夜的静置,液体底部的沉淀很明显。
Sau một đêm để yên, phần kết tủa ở đáy chất lỏng rất rõ ràng.
- 岁月会在我们心中沉淀出智慧与温柔。
Năm tháng sẽ lắng đọng lại trong lòng chúng ta trí tuệ và sự dịu dàng.
- 我们需要时间来沉淀自己的情绪和想法。
Chúng ta cần thời gian để lắng đọng cảm xúc và suy nghĩ của bản thân.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.