Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi là tính từ thường miêu tả ngôn ngữ súc tích; khi là động từ chỉ quá trình lọc dầu, luyện kim
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tinh luyện
Từng chữ
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 炼luyệnluyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精炼 có hai nghĩa chính: (1) Về kỹ thuật - qua quá trình luyện để tinh khiết hơn; (2) Về ngôn ngữ - ngắn gọn, súc tích.
Câu ví dụ
- 这篇文章语言精炼
Bài viết này dùng từ súc tích, tinh tế
- 石油精炼
Chưng cất dầu mỏ
- 精炼技术
Kỹ thuật tinh luyện
Kết hợp thường gặp
- 精炼
tinh luyện
- 提炼
chưng cất
- 简练
súc tích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.