Từ vựng tiếng Trung
jīng*liàn

Nghĩa tiếng Việt

tinh luyện

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 精 có bộ gạo (米) biểu thị sự tinh tế, tinh khiết, thường liên quan đến sự chọn lọc hoặc làm cho tốt hơn.
  • Chữ 炼 có bộ lửa (火) chỉ quá trình nung nấu, thanh lọc hoặc tinh chế để làm cho vật chất trở nên tinh khiết hơn.

精炼 mang ý nghĩa tinh chế, làm cho một thứ trở nên tốt hơn, tinh khiết hơn.

Từ ghép thông dụng

精炼jīngliàn

tinh chế

精确jīngquè

chính xác

精华jīnghuá

tinh hoa