Từ vựng tiếng Trung
zhī*fáng脂
肪
Nghĩa tiếng Việt
chất béo
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
脂
Bộ: 月 (thịt)
10 nét
肪
Bộ: 月 (thịt)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '脂' có bộ '月' (nghĩa là thịt), kết hợp với phần bên phải để chỉ ý nghĩa liên quan đến chất béo.
- Chữ '肪' cũng có bộ '月' (thịt), kết hợp với phần bên phải để mang nghĩa liên quan đến mỡ.
→ Cả hai chữ '脂肪' đều có bộ '月', gợi ý đến chất béo hay mỡ của cơ thể.
Từ ghép thông dụng
脂肪酸
axit béo
脂肪肝
gan nhiễm mỡ
脂肪细胞
tế bào mỡ