Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm từ như 金融机构 (tổ chức tài chính), 金融危机 (khủng hoảng tài chính)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kim dung, dong
Từng chữ
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
- 融dung, dongtan ra; hoà tan; lưu thông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: kim dung. Từ học thuật/kinh tế, thường xuất hiện trong bối cảnh ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm. Rộng hơn 财务 (tài vụ — tài chính nội bộ doanh nghiệp).
Câu ví dụ
- 他在金融行业工作了十年
Anh ấy đã làm việc trong ngành tài chính mười năm
- 金融危机影响了全球经济
Khủng hoảng tài chính đã ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu
- 她学的是金融专业
Cô ấy học chuyên ngành tài chính
- 金融市场最近波动很大
Thị trường tài chính gần đây biến động rất mạnh
Kết hợp thường gặp
- 金融市场
thị trường tài chính
- 金融危机
khủng hoảng tài chính
- 金融机构
tổ chức tài chính
- 金融行业
ngành tài chính
- 金融风险
rủi ro tài chính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.