Từ vựng tiếng Trung
jīn*róng金
融
Nghĩa tiếng Việt
tài chính
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
金
Bộ: 金 (kim loại, tiền)
8 nét
融
Bộ: 虫 (côn trùng)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 金: Biểu thị kim loại, thường liên quan đến tiền bạc và tài sản.
- 融: Phần trên là chữ '鬲', biểu thị sự hòa tan hoặc hòa nhập.
- Phần bên trái là chữ '虫', kết hợp tạo ra ý nghĩa chung về sự hòa nhập tài chính.
→ 金融: Nói về các hoạt động liên quan đến tài chính và tiền tệ.
Từ ghép thông dụng
金融市场
thị trường tài chính
金融机构
tổ chức tài chính
金融危机
khủng hoảng tài chính