Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīn*róng

Nghĩa tiếng Việt

tài chính, tín dụng (lĩnh vực lưu thông tiền tệ và tín dụng trong nền kinh tế)

Âm Hán Việt

kim dung, dong

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại, tiền)

8 nét

Bộ: (côn trùng)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm từ như 金融机构 (tổ chức tài chính), 金融危机 (khủng hoảng tài chính)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kim dung, dong

Từng chữ

  • kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
  • dung, dongtan ra; hoà tan; lưu thông

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: kim dung. Từ học thuật/kinh tế, thường xuất hiện trong bối cảnh ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm. Rộng hơn 财务 (tài vụ — tài chính nội bộ doanh nghiệp).

Câu ví dụ

  • 他在金融行业工作了十年Tā zài jīnróng hángyè gōngzuòle shí nián thanh 1

    Anh ấy đã làm việc trong ngành tài chính mười năm

  • 金融危机影响了全球经济Jīnróng wēijī yǐngxiǎngle quánqiú jīngjì thanh 1

    Khủng hoảng tài chính đã ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu

  • 她学的是金融专业Tā xué de shì jīnróng zhuānyè thanh 1

    Cô ấy học chuyên ngành tài chính

  • 金融市场最近波动很大Jīnróng shìchǎng zuìjìn bōdòng hěn dà thanh 1

    Thị trường tài chính gần đây biến động rất mạnh

Kết hợp thường gặp

  • 金融市场jīnróng shìchǎng thanh 1

    thị trường tài chính

  • 金融危机jīnróng wēijī thanh 1

    khủng hoảng tài chính

  • 金融机构jīnróng jīgòu thanh 1

    tổ chức tài chính

  • 金融行业jīnróng hángyè thanh 1

    ngành tài chính

  • 金融风险jīnróng fēngxiǎn thanh 1

    rủi ro tài chính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.