Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: kim dung. Từ học thuật/kinh tế, thường xuất hiện trong bối cảnh ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm. Rộng hơn 财务 (tài vụ — tài chính nội bộ doanh nghiệp).
Câu ví dụ
- 他在金融行业工作了十年
Anh ấy đã làm việc trong ngành tài chính mười năm
- 金融危机影响了全球经济
Khủng hoảng tài chính đã ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu
- 她学的是金融专业
Cô ấy học chuyên ngành tài chính
- 金融市场最近波动很大
Thị trường tài chính gần đây biến động rất mạnh
Kết hợp thường gặp
- 金融市场
thị trường tài chính
- 金融危机
khủng hoảng tài chính
- 金融机构
tổ chức tài chính
- 金融行业
ngành tài chính
- 金融风险
rủi ro tài chính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.