Từ vựng tiếng Trung
róng*rù

Nghĩa tiếng Việt

hòa nhập

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (côn trùng, sâu bọ)

16 nét

Bộ: (vào)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '融' bao gồm bộ '虫' (côn trùng) và các thành phần khác tạo nên ý nghĩa về sự hòa tan, hòa nhập.
  • Chữ '入' là hình ảnh của một cái gì đó đi vào, thể hiện ý nghĩa của sự tham gia hoặc nhập vào.

Tổng thể, '融入' mang ý nghĩa hòa nhập vào một cái gì đó.

Từ ghép thông dụng

融化rónghuà

tan chảy

融合rónghé

dung hợp

融洽róngqià

hòa thuận