Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với giới từ 到 hoặc trực tiếp mang tân ngữ chỉ môi trường, tập thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dung, dong nhập
Từng chữ
- 融dung, dongtan ra; hoà tan; lưu thông
- 入nhậpvào trong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ hòa nhập.
Câu ví dụ
- 留学生需要时间来融入当地的生活。
Du học sinh cần thời gian để hòa nhập vào cuộc sống bản địa.
- 新员工很快就融入了我们这个团队。
Nhân viên mới rất nhanh đã hòa nhập vào đội ngũ của chúng tôi.
- 他的设计完美地融入了自然环境。
Thiết kế của anh ấy hòa nhập một cách hoàn hảo vào môi trường tự nhiên.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.