Từ vựng tiếng Trung
zhāng

Nghĩa tiếng Việt

bố chồng

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嫜 là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ, biểu nghĩa: phụ nữ, quan hệ gia đình) kết hợp với 章 (chương, biểu âm). Chữ chỉ cha mẹ chồng (cụ thể là bố chồng theo Wiktionary: "the father and mother of a woman's husband"). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết cấu tạo.

Hán-Việt: chương

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến (âm chương/zhāng): 女(nữ) + 章(chương) — người phụ nữ nhìn "chương" (chương sách uy nghiêm) kính cẩn gọi là bố chồng mình.

Gương Hán-Việt

chương trong 姑嫜 (cô chương – mẹ chồng bố chồng)

Mở khoá kiến thức

Biết 嫜 giúp đọc hiểu các bài thơ cổ điển mô tả quan hệ gia đình bên chồng và lễ nghi dâu con.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嫜 (chương/zhāng) là chữ hình thanh, gồm bộ 女 (phụ nữ/quan hệ hôn nhân) biểu nghĩa và 章 biểu âm. Wiktionary ghi: "the father and mother of a woman's husband" — cha mẹ chồng. Trong dùng thực tế cổ đại, 嫜 thường chỉ bố chồng, còn 姑 chỉ mẹ chồng; 姑嫜 là cụm chỉ cả hai. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết cấu tạo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 姑嫜是指夫家的父母。Gū zhāng shì zhǐ fūjiā de fùmǔ. thanh 1

    姑嫜 chỉ cha mẹ nhà chồng.

  • 她對姑嫜十分孝順。Tā duì gū zhāng shífēn xiàoshùn. thanh 1

    Cô ấy rất hiếu thảo với cha mẹ chồng.

  • 尊嫜是古代對公公的尊稱。Zūn zhāng shì gǔdài duì gōnggong de zūnchēng. thanh 1

    尊嫜 là cách gọi tôn kính bố chồng thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 嫜, nhưng 章 là chương/điều lệ, 嫜 là bố chồng trong quan hệ gia đình

  • cùng âm zhāng (trương/chương), nhưng 张 là họ Trương/mở ra, 嫜 là bố chồng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.