Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng được cho cả vật lý (trọng lực) lẫn nghĩa ẩn dụ (điểm quan trọng nhất); trong tiếng Việt tương đương trực tiếp 'trọng tâm'.
Câu ví dụ
- 体操运动员需要控制好重心。
Vận động viên thể dục cần kiểm soát tốt trọng tâm cơ thể.
- 这次会议的重心在于讨论预算问题。
Trọng tâm của cuộc họp này là thảo luận vấn đề ngân sách.
- 工作重心已经转移到新项目上。
Trọng tâm công việc đã chuyển sang dự án mới.
- 保持重心稳定是学滑板的基础。
Giữ trọng tâm ổn định là nền tảng khi học trượt ván.
Kết hợp thường gặp
- 工作重心
trọng tâm công việc
- 转移重心
chuyển trọng tâm
- 保持重心
giữ vững trọng tâm
- 战略重心
trọng tâm chiến lược
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.