Từ vựng tiếng Trung
zhòng*xīn

Nghĩa tiếng Việt

Trọng tâm — điểm trọng lực tập trung của vật thể; nghĩa rộng là điểm mấu chốt, vấn đề cốt lõi cần chú trọng.

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (làng)

9 nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng được cho cả vật lý (trọng lực) lẫn nghĩa ẩn dụ (điểm quan trọng nhất); trong tiếng Việt tương đương trực tiếp 'trọng tâm'.

Câu ví dụ

  • 体操运动员需要控制好重心。Tǐcāo yùndòng yuán xūyào kòngzhì hǎo zhòngxīn. thanh 3

    Vận động viên thể dục cần kiểm soát tốt trọng tâm cơ thể.

  • 这次会议的重心在于讨论预算问题。Zhè cì huìyì de zhòngxīn zàiyú tǎolùn yùsuàn wèntí. thanh 4

    Trọng tâm của cuộc họp này là thảo luận vấn đề ngân sách.

  • 工作重心已经转移到新项目上。Gōngzuò zhòngxīn yǐjīng zhuǎnyí dào xīn xiàngmù shang. thanh 1

    Trọng tâm công việc đã chuyển sang dự án mới.

  • 保持重心稳定是学滑板的基础。Bǎochí zhòngxīn wěndìng shì xué huábǎn de jīchǔ. thanh 3

    Giữ trọng tâm ổn định là nền tảng khi học trượt ván.

Kết hợp thường gặp

  • 工作重心gōngzuò zhòngxīn thanh 1

    trọng tâm công việc

  • 转移重心zhuǎnyí zhòngxīn thanh 3

    chuyển trọng tâm

  • 保持重心bǎochí zhòngxīn thanh 3

    giữ vững trọng tâm

  • 战略重心zhànlüè zhòngxīn thanh 4

    trọng tâm chiến lược

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.