Từ vựng tiếng Trung
zhòng*xīn重
心
Nghĩa tiếng Việt
trọng tâm
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
重
Bộ: 里 (làng)
9 nét
心
Bộ: 心 (trái tim)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 重: Ký tự này có phần trên là '千' (nghìn) và phần dưới là '里' (làng), tạo thành nghĩa nặng nề, thường chỉ điều gì đó có trọng lượng hoặc quan trọng.
- 心: Ký tự này là hình ảnh của trái tim, dùng để chỉ cảm xúc hoặc tâm lý.
→ Kết hợp lại, '重心' có nghĩa là tâm điểm trọng lực, hoặc điều quan trọng nhất trong một vấn đề.
Từ ghép thông dụng
重心
trọng tâm
重要
quan trọng
重新
làm lại từ đầu