Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ điểm mấu chốt của vấn đề
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trọng tâm
Từng chữ
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng được cho cả vật lý (trọng lực) lẫn nghĩa ẩn dụ (điểm quan trọng nhất); trong tiếng Việt tương đương trực tiếp 'trọng tâm'.
Câu ví dụ
- 体操运动员需要控制好重心。
Vận động viên thể dục cần kiểm soát tốt trọng tâm cơ thể.
- 这次会议的重心在于讨论预算问题。
Trọng tâm của cuộc họp này là thảo luận vấn đề ngân sách.
- 工作重心已经转移到新项目上。
Trọng tâm công việc đã chuyển sang dự án mới.
- 保持重心稳定是学滑板的基础。
Giữ trọng tâm ổn định là nền tảng khi học trượt ván.
Kết hợp thường gặp
- 工作重心
trọng tâm công việc
- 转移重心
chuyển trọng tâm
- 保持重心
giữ vững trọng tâm
- 战略重心
trọng tâm chiến lược
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.