Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như 宏大 (to lớn) hoặc động từ 扩大 (mở rộng)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quy mô
Từng chữ
- 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
- 模môcái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ cấp độ, phạm vi của một tổ chức, sự việc.
Câu ví dụ
- 这家公司的规模很大。
Công ty này có quy mô rất lớn.
- 我们要扩大生产规模。
Chúng ta cần mở rộng quy mô sản xuất.
- 这个项目规模不大。
Dự án này quy mô không lớn.
Kết hợp thường gặp
- 大规模
- 小规模
- 规模经济
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.