Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ cấp độ, phạm vi của một tổ chức, sự việc.
Câu ví dụ
- 这家公司的规模很大。
Công ty này có quy mô rất lớn.
- 我们要扩大生产规模。
Chúng ta cần mở rộng quy mô sản xuất.
- 这个项目规模不大。
Dự án này quy mô không lớn.
Kết hợp thường gặp
- 大规模
- 小规模
- 规模经济
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.