Từ vựng tiếng Trung
dà*xíng大
型
Nghĩa tiếng Việt
quy mô lớn
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
型
Bộ: 土 (đất)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' có nghĩa là to lớn, đặc biệt và dễ nhớ với hình dạng như một người giơ hai tay ra.
- Chữ '型' kết hợp bộ '土' (đất) với các nét khác để tạo thành ý nghĩa chỉ hình dạng, kích cỡ hoặc mô hình, thường liên quan đến việc định hình trên mặt đất.
→ Khi kết hợp, '大型' thể hiện ý nghĩa của một thứ gì đó có kích thước lớn hoặc quy mô lớn.
Từ ghép thông dụng
大型
quy mô lớn
大型活动
hoạt động quy mô lớn
大型企业
doanh nghiệp lớn