Từ vựng tiếng Trung
jù*dà巨
大
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ
2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
巨
Bộ: 工 (công việc)
5 nét
大
Bộ: 大 (lớn)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '巨' có nghĩa là to lớn, thường dùng để chỉ kích thước hoặc quy mô lớn.
- Chữ '大' nghĩa là lớn, biểu thị kích thước hoặc tầm vóc vượt trội.
→ Từ '巨大' kết hợp hai yếu tố 'to lớn' và 'lớn' để nhấn mạnh kích thước hoặc quy mô rất lớn.
Từ ghép thông dụng
巨大
rất lớn, khổng lồ
巨人
người khổng lồ
巨额
số tiền lớn