Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jù*dà

Nghĩa tiếng Việt

khổng lồ, to lớn

Âm Hán Việt

cự đại

2 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả quy mô, số lượng hoặc sức ảnh hưởng rất lớn và đứng trước danh từ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cự đại

Từng chữ

  • cựlớn, to
  • đạito, lớn

Tầng từ vựng

Nhấn mạnh quy mô, mức độ rất lớn, vượt trội.

Câu ví dụ

  • 这是一个巨大的成功。Zhè shì yīgè jùdà de chénggōng. thanh 4
  • 巨大的变化。Jùdà de biànhuà. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 巨大的影响
  • 巨大的成就
  • 巨大损失

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.