Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Làm tính từ hạn định đứng trước danh từ để chỉ kích thước hoặc quy mô nhỏ của sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiểu hình
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân loại quy mô: 小型 < 中型 < 大型.
Câu ví dụ
- 这是一家小型公司
Đây là một công ty quy mô nhỏ
- 小型会议
họp quy mô nhỏ
- 小型汽车
xe hơi cỡ nhỏ
- 举办小型活动
tổ chức hoạt động quy mô nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 小型
quy mô nhỏ
- 中型
quy mô vừa
- 大型
quy mô lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.