Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lần

1 chữ6 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '次' gồm có bộ '欠' (thiếu) và bộ '冫' (băng). Bộ '欠' chỉ ý nghĩa liên quan đến sự thiếu hụt, còn '冫' gợi nhắc đến sự liên tục hoặc tuần tự, như dòng nước chảy.

Chữ '次' mang ý nghĩa sự tiếp theo, thứ tự, hoặc lần lượt.

Từ ghép thông dụng

下次xiàcì

lần sau

每次měicì

mỗi lần

一次yīcì

một lần