Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả tính năng, công dụng của đồ vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thực dụng
Từng chữ
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
实 (thực) nghĩa là thật, thực tế; 用 (dụng) nghĩa là dùng. 实用 là có thể dùng được, có giá trị trong thực tế, không lý thuyết.
Câu ví dụ
- 这个工具很实用。
Công cụ này rất thực dụng.
- 这本书很实用。
Cuốn sách này rất thực tế.
- 我们需要实用的建议。
Chúng tôi cần lời khuyên thực tế.
Kết hợp thường gặp
- 实用价值
giá trị thực dụng
- 实用性
tính thực dụng
- 经济实用
kinh tế thực tế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.