Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ tính chất hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
loại hình
Từng chữ
- 类loạichủng loại, loài
- 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
Tầng từ vựng
Dùng để phân loại sự vật, hiện tượng theo nhóm, theo tính chất tương đồng.
Câu ví dụ
- 这是什么类型的问题?
- 我喜欢这种类型的电影。
Kết hợp thường gặp
- 各种类型
- 不同类型
- 类型小说
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.