Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ về mặt tinh thần (nặng nề, lo âu) hoặc vật lý (nặng).
Câu ví dụ
- 他的心情很沉重。
Tâm trạng của anh ấy rất nặng nề.
- 这个打击对她来说太沉重了。
Đòn đánh này đối với cô ấy quá nặng nề.
- 沉重的脚步声渐渐远去。
Tiếng bước chân nặng nề dần đi xa.
Kết hợp thường gặp
- 心情沉重
- 代价沉重
- 脚步沉重
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.