Từ vựng tiếng Trung
chén*zhòng沉
重
Nghĩa tiếng Việt
nặng
2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
沉
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
重
Bộ: 里 (dặm, làng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 沉: Bộ '氵' (nước) kết hợp với '冗' (nặng nề) để tạo nên '沉', ý nghĩa như một vật chìm xuống nước.
- 重: Bộ '里' (dặm, làng) kết hợp với '千' (nghìn) tạo ra '重', mang ý nghĩa của sự nặng nề, trọng lượng.
→ Từ '沉重' mang ý nghĩa nặng nề, vừa thể hiện sự chìm xuống (沉) vừa thể hiện sự nặng (重).
Từ ghép thông dụng
沉重
nặng nề
沉思
trầm tư
重力
trọng lực
重心
trọng tâm