Từ vựng tiếng Trung
chén*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

nặng nề, trầm trọng

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (dặm, làng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể chỉ về mặt tinh thần (nặng nề, lo âu) hoặc vật lý (nặng).

Câu ví dụ

  • 他的心情很沉重。Tā de xīnqíng hěn chénzhòng. thanh 1

    Tâm trạng của anh ấy rất nặng nề.

  • 这个打击对她来说太沉重了。Zhège dǎjī duì tā lái shuō tài chénzhòng le. thanh 4

    Đòn đánh này đối với cô ấy quá nặng nề.

  • 沉重的脚步声渐渐远去。Chénzhòng de jiǎobù shēng jiànjiàn yuǎn qù. thanh 2

    Tiếng bước chân nặng nề dần đi xa.

Kết hợp thường gặp

  • 心情沉重 thanh 5
  • 代价沉重 thanh 5
  • 脚步沉重 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.