Từ vựng tiếng Trung
fāng方
Nghĩa tiếng Việt
vuông
1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
方
Bộ: 方 (vuông)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '方' có nghĩa là 'vuông' hoặc 'hướng'.
- Cấu trúc của chữ đơn giản với 4 nét, dễ nhớ vì nó giống một phần của hình vuông.
→ Chữ '方' thể hiện ý nghĩa về hướng hoặc hình dạng vuông.
Từ ghép thông dụng
方向
hướng đi
方形
hình vuông
方法
phương pháp