Từ vựng tiếng Trung
qí*tā其
他
Nghĩa tiếng Việt
khác
2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
其
Bộ: 八 (số tám)
8 nét
他
Bộ: 人 (người)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '其' có bộ '八' (số tám) trên và phần dưới giống như chữ '甘' (ngọt).
- Chữ '他' có bộ '亻' (người đứng) bên trái và phần bên phải là chữ '也' (cũng).
→ '其他' có nghĩa là 'người khác' hoặc 'cái khác' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
其他人
người khác
其他地方
nơi khác
其他问题
vấn đề khác