Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngọc đẹp; phi phàm; đẹp đẽ

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

琦 = 王 (biểu nghĩa: ngọc — bộ 玉 biến thể) + 奇 (Kỳ, biểu âm); chữ hình thanh. 王 (ngọc) chỉ chất liệu quý, 奇 cho âm qí chính xác là kỳ.

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": 王 (ngọc) + 奇 (kỳ lạ) — viên ngọc kỳ bảo, phi thường và quý giá.

Gương Hán-Việt

琦 trong 琦玮 (kỳ vĩ — ngọc quý, xuất sắc); thường dùng làm tên người

Mở khoá kiến thức

Biết 琦 (kỳ) giúp nhận họ tên người Trung Quốc chứa 琦 — chữ tên nam phổ biến gợi tài năng phi thường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

琦 seal 1
Tiểu triện

琦 là chữ hình thanh: 王 (玉 — ngọc) biểu nghĩa; 奇 (kỳ — lạ kỳ) biểu âm cho qí. Nghĩa: ngọc đẹp, phi thường, quý báu. Chủ yếu dùng làm tên người (tên đẹp). Gợi ý vừa quý như ngọc vừa phi thường như chữ 奇.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 琦是个常见的男孩名字。Qí shì gè chángjiàn de nánhái míngzì. thanh 2

    琦 là tên phổ biến dành cho bé trai.

  • 他才华琦玮,令人叹服。Tā cáihuá qíwěi, lìng rén tànfú. thanh 1

    Tài năng anh ta phi thường, khiến người khâm phục.

  • 这块玉石琦丽夺目。Zhè kuài yùshí qílì duómù. thanh 4

    Viên ngọc này đẹp rực rỡ, thu hút mọi ánh nhìn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 琦, thiếu bộ 王 (ngọc)

  • cùng âm qí và HV kỳ (cờ), khác bộ 木

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.