Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa为此 thường đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy, liên kết với nội dung phía trước. Mang tính văn viết hơn 所以 (vì vậy thông dụng). Có thể chỉ nguyên nhân hoặc mục đích.
Câu ví dụ
- 项目延期了,为此大家都很担心
Dự án bị trễ tiến độ, vì vậy mọi người đều rất lo lắng
- 为此,政府专门召开了会议
Vì vậy, chính phủ đã đặc biệt triệu tập một cuộc họp
- 他为此付出了很大的代价
Anh ấy đã trả giá rất lớn vì điều này
- 为此我们必须努力工作
Vì mục đích đó, chúng ta phải làm việc chăm chỉ
Kết hợp thường gặp
- 为此道歉
xin lỗi vì điều này
- 为此努力
nỗ lực vì mục đích đó
- 为此付出代价
trả giá vì điều này
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.