Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lẫn nhau
Câu ví dụ
- 这是彼此
Đây là lẫn nhau
- 我喜欢彼此
Tôi thích 彼此
- 有彼此
Có 彼此
- 没有彼此
Không có 彼此
Kết hợp thường gặp
- 很彼此
很 彼此
- 非常彼此
非常 彼此
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.