Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái giỏ tre

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篰 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Cấu trúc: 竹 (biểu nghĩa: tre) + 部 (bộ — cho âm). Chữ hình thanh chỉ đồ vật làm bằng tre: cái giỏ, thẻ tre.

Hán-Việt: bộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bộ": tre (竹) đan thành 'bộ' giỏ — cái giỏ tre đựng đồ ăn của người xưa.

Gương Hán-Việt

"bộ" liên hệ với 簿 (bộ — sổ sách, thẻ tre); 篰 ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 竹 trong 篰 giúp nhận ra nhóm chữ đồ dùng bằng tre: 筊, 篰, 籃, 篆.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 篰 (bù) có ba nghĩa: thẻ tre (bamboo slip — trong sách sử), giỏ tre (bamboo basket — phương ngữ), và đơn vị đếm thực phẩm (cổ). Bộ 竹 (trúc) cho nghĩa, phần còn lại cho âm. Chưa có phân tích tự hình chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代用篰記載文字。Gǔdài yòng bù jìzǎi wénzì. thanh 3

    Thời cổ đại dùng thẻ tre 篰 để ghi chép chữ viết.

  • 漁民用篰裝魚。Yúmín yòng bù zhuāng yú. thanh 2

    Ngư dân dùng giỏ tre đựng cá.

  • 篰是古代竹製器具的一種。Bù shì gǔdài zhú zhì qìjù de yī zhǒng. thanh 4

    篰 là một loại dụng cụ bằng tre thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, đều là chữ đồ dùng tre hiếm gặp trong cùng chunk

  • 部 (bộ) là thành phần âm của 篰, cùng âm Hán-Việt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.