Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong các biển báo cấm hoặc yêu cầu dừng lại ở một giới hạn nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chỉ bộ
Từng chữ
- 止chỉdừng lại, thôi
- 步bộđi chân; bước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa止步 hay dùng làm khẩu lệnh/biển báo (请止步, 闲人止步); nghĩa bóng chỉ việc không vượt qua được một giai đoạn (止步于八强 — dừng ở tứ kết).
Câu ví dụ
- 危险区域,请止步!
Khu vực nguy hiểm, xin dừng lại!
- 他在决赛前止步了。
Anh ấy bị loại trước vòng chung kết.
- 游客止步,前方施工。
Du khách không được vào, phía trước đang thi công.
- 中国队在八强赛止步。
Đội Trung Quốc dừng bước ở vòng tứ kết.
Kết hợp thường gặp
- 止步于此
dừng lại tại đây
- 请止步
xin dừng lại
- 闲人止步
người không phận sự miễn vào
- 止步不前
dừng chân không tiến lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.