Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*bù

Nghĩa tiếng Việt

Dừng bước, dừng lại — có thể dùng nghĩa đen (dừng đi lại) hoặc nghĩa bóng (dừng tiến lên, không vượt qua được). Chỉ bộ (止步) theo Hán-Việt.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

4 nét

Bộ: (dừng lại)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

止步 hay dùng làm khẩu lệnh/biển báo (请止步, 闲人止步); nghĩa bóng chỉ việc không vượt qua được một giai đoạn (止步于八强 — dừng ở tứ kết).

Câu ví dụ

  • 危险区域,请止步!Wēixiǎn qūyù, qǐng zhǐbù! thanh 1

    Khu vực nguy hiểm, xin dừng lại!

  • 他在决赛前止步了。Tā zài juésài qián zhǐbùle. thanh 1

    Anh ấy bị loại trước vòng chung kết.

  • 游客止步,前方施工。Yóukè zhǐbù, qiánfāng shīgōng. thanh 2

    Du khách không được vào, phía trước đang thi công.

  • 中国队在八强赛止步。Zhōngguó duì zài bā qiáng sài zhǐbù. thanh 1

    Đội Trung Quốc dừng bước ở vòng tứ kết.

Kết hợp thường gặp

  • 止步于此zhǐbù yú cǐ thanh 3

    dừng lại tại đây

  • 请止步qǐng zhǐbù thanh 3

    xin dừng lại

  • 闲人止步xiánrén zhǐbù thanh 2

    người không phận sự miễn vào

  • 止步不前zhǐbù bù qián thanh 3

    dừng chân không tiến lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.