Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ để chúc tụng hoặc miêu tả sự việc trôi chảy
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất phàm phong thuận
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 帆phàmcánh buồm
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 顺thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ (chengyu) 4 chữ, thường dùng để chúc phúc hoặc miêu tả mọi việc suôn sẻ. Hán-Việt: nhất phàm phong thuận.
Câu ví dụ
- 祝你一帆风顺。
Chúc bạn mọi việc suôn sẻ thuận lợi.
- 一切一帆风顺
mọi việc đều suôn sẻ
- 一帆风顺地完成
hoàn thành suôn sẻ
- 一帆风顺的旅程
hành trình suôn sẻ
Kết hợp thường gặp
- 祝一帆风顺
chúc suôn sẻ
- 一帆风顺地
một cách suôn sẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.