Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ (chengyu) 4 chữ, thường dùng để chúc phúc hoặc miêu tả mọi việc suôn sẻ. Hán-Việt: nhất phàm phong thuận.
Câu ví dụ
- 祝你一帆风顺。
Chúc bạn mọi việc suôn sẻ thuận lợi.
- 一切一帆风顺
mọi việc đều suôn sẻ
- 一帆风顺地完成
hoàn thành suôn sẻ
- 一帆风顺的旅程
hành trình suôn sẻ
Kết hợp thường gặp
- 祝一帆风顺
chúc suôn sẻ
- 一帆风顺地
một cách suôn sẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.