Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuyền buồm dùng buồm để chạy bằng gió, là môn thể thao Olympic.
Câu ví dụ
- 我们在湖上坐帆船
Chúng tôi đi thuyền buồm trên hồ
- 这艘帆船很漂亮
Con thuyền buồm này rất đẹp
- 帆船比赛
đua thuyền buồm
Kết hợp thường gặp
- 帆船运动
môn đua thuyền buồm
- 坐帆船
đi thuyền buồm
- 扬帆
giương buồm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.