Từ vựng tiếng Trung
fān

Nghĩa tiếng Việt

cánh buồm

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

帆 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải) + 凡 (Phàm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 巾 chỉ cánh buồm là miếng vải căng ra hứng gió, 凡 (phàm) cho âm fān.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /fān/buồm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phàm": tấm vải (巾) phàm thường (凡) mà tạo nên cánh buồm kỳ diệu — 帆船 là thuyền buồm; 一帆风顺 là thuận buồm xuôi gió, mọi việc thuận lợi.

Gương Hán-Việt

Phàm xuất hiện trong 帆船 (phàm thuyền – thuyền buồm), 一帆风顺 (nhất phàm phong thuận – thuận buồm xuôi gió).

Mở khoá kiến thức

Biết 帆 mở khoá: 帆船 (thuyền buồm), 一帆风顺 (thuận buồm xuôi gió), 风帆 (cánh buồm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

帆 seal 1
Tiểu triện
帆 liushutong 1帆 liushutong 2帆 liushutong 3帆 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ 帆 là chữ hình thanh: bộ 巾 (cân – vải, khăn) biểu nghĩa cánh buồm làm bằng vải, bộ 凡 (phàm) biểu âm. Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Phàm — cùng âm với 凡 (phàm – bình thường) nhưng nghĩa hoàn toàn khác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 帆船在海上乘风破浪。Fānchuán zài hǎishàng chéng fēng pò làng. thanh 1

    Thuyền buồm trên biển lướt gió vượt sóng.

  • 祝你一帆风顺!Zhù nǐ yī fān fēng shùn! thanh 4

    Chúc bạn thuận buồm xuôi gió!

  • 那艘帆船的帆被风吹破了。Nà sōu fānchuán de fān bèi fēng chuī pò le. thanh 4

    Cánh buồm của chiếc thuyền đó bị gió thổi rách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 凡 là thành phần biểu âm của 帆, hai chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 巾 (vải), nhưng 帮 nghĩa là giúp đỡ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.