Nghĩa tiếng Việt
cánh buồm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帆 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải) + 凡 (Phàm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 巾 chỉ cánh buồm là miếng vải căng ra hứng gió, 凡 (phàm) cho âm fān.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fān/buồm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phàm": tấm vải (巾) phàm thường (凡) mà tạo nên cánh buồm kỳ diệu — 帆船 là thuyền buồm; 一帆风顺 là thuận buồm xuôi gió, mọi việc thuận lợi.
Gương Hán-Việt
Phàm xuất hiện trong 帆船 (phàm thuyền – thuyền buồm), 一帆风顺 (nhất phàm phong thuận – thuận buồm xuôi gió).
Mở khoá kiến thức
Biết 帆 mở khoá: 帆船 (thuyền buồm), 一帆风顺 (thuận buồm xuôi gió), 风帆 (cánh buồm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 帆 là chữ hình thanh: bộ 巾 (cân – vải, khăn) biểu nghĩa cánh buồm làm bằng vải, bộ 凡 (phàm) biểu âm. Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Phàm — cùng âm với 凡 (phàm – bình thường) nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 帆船在海上乘风破浪。
Thuyền buồm trên biển lướt gió vượt sóng.
- 祝你一帆风顺!
Chúc bạn thuận buồm xuôi gió!
- 那艘帆船的帆被风吹破了。
Cánh buồm của chiếc thuyền đó bị gió thổi rách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.