Từ vựng tiếng Trung
fán

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố vanadi, Vd

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钒 = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 凡 (Phàm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 cho biết đây là nguyên tố kim loại; 凡 chỉ âm đọc fán. Chữ tạo trong hệ thống thuật ngữ hóa học hiện đại.

Hán-Việt: phàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến; 钒 (fán): 金 (kim loại) + 凡 (phàm/bình thường) — kim loại Vanadium, nghe phàm thường nhưng là thành phần thép không thể thiếu.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 钒 mở khoá 钒钢 (thép vanadium), 钒电池 (pin vanadium), 五氧化二钒 — từ vựng hóa học và vật liệu học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钒 là chữ hình thanh hiện đại: 金 (kim loại) biểu nghĩa + 凡 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Là tên Trung văn của nguyên tố Vanadium (V, số nguyên tử 23) — kim loại chuyển tiếp cứng, màu xám bạc, dùng trong hợp kim thép. Chữ tạo cho thuật ngữ hóa học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钒是一种重要的合金元素。fán shì yī zhǒng zhòngyào de héjīn yuánsù. thanh 2

    Vanadium là một nguyên tố hợp kim quan trọng.

  • 钒钢的硬度和韧性比普通钢更好。fán gāng de yìngdù hé rènxìng bǐ pǔtōng gāng gèng hǎo. thanh 2

    Thép vanadium có độ cứng và độ dẻo tốt hơn thép thường.

  • 钒电池是一种新型储能技术。fán diànchí shì yī zhǒng xīnxíng chǔ néng jìshù. thanh 2

    Pin vanadium là công nghệ lưu trữ năng lượng mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 凡 là biểu âm trong 钒, hình dạng gần giống

  • cùng âm fán, nhưng 帆 là cánh buồm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.