Từ vựng tiếng Trung
yī一
Nghĩa tiếng Việt
một
1 chữ1 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '一' là một đường ngang duy nhất, tượng trưng cho số một.
- Đơn giản và dễ nhớ, vì nó chỉ bao gồm một nét duy nhất.
→ Chữ '一' có nghĩa là số một trong tiếng Trung.
Từ ghép thông dụng
一月
tháng một
一只
một con (dùng cho động vật, đồ vật)
一天
một ngày