Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔ

Nghĩa tiếng Việt

trang chủ, homepage

Âm Hán Việt

chủ hiệt

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (trang)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ vị trí trang đầu của một trang web

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ hiệt

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • hiệttờ giấy, trang giấy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho website, app — trang chính đầu tiên.

Câu ví dụ

  • 请访问我们的主页Qǐng fǎngwèn wǒmen de zhǔyè thanh 3

    Vui lòng trang chủ của chúng tôi

  • 这是网站的主页Zhè shì wǎngzhàn de zhǔyè thanh 4

    Đây là trang chủ của website

  • 公司主页gōngsī zhǔyè thanh 1

    Trang chủ công ty

Kết hợp thường gặp

  • 主页zhǔyè thanh 3

    Trang chủ

  • 网站主页wǎngzhàn zhǔyè thanh 3

    Trang chủ website

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.