Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa网页 chỉ một trang đơn lẻ (page), phân biệt với 网站 (wǎngzhàn — toàn bộ website) và 网络 (wǎngluò — mạng Internet). Ví dụ: 百度的网站有很多网页.
Câu ví dụ
- 请打开这个网页,里面有详细说明。
Vui lòng mở trang web này, bên trong có hướng dẫn chi tiết.
- 这个网页的加载速度很慢。
Tốc độ tải trang web này rất chậm.
- 设计师负责制作公司的网页。
Nhà thiết kế chịu trách nhiệm làm trang web cho công ty.
- 你可以在这个网页上找到所有信息。
Bạn có thể tìm thấy tất cả thông tin trên trang web này.
Kết hợp thường gặp
- 网页设计
thiết kế web
- 网页链接
đường link trang web
- 网页加载
tải trang web
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.