Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*tí

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (trang)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Nội dung chính, ý tưởng trung tâm của tác phẩm, sự kiện.

Câu ví dụ

  • 这次会议的主题是什么?Zhè cì huìyì de zhǔtí shì shénme? thanh 4
  • 这首歌的主题是爱情。Zhè shǒu gē de zhǔtí shì àiqíng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 主题思想 thanh 5
  • 主要主题 thanh 5
  • 主题公园 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.