Nghĩa tiếng Việt
bay bổng lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颉 = 吉 (Cát, biểu âm) + 頁 (biểu nghĩa: đầu/cổ); chữ hình thanh. Phần 頁 chỉ đầu hoặc cổ, 吉 cho âm đọc.
Hán-Việt: hiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệt": cái đầu 頁 ngẩng lên cao như chim bay — 颉 chỉ sự bay bổng, ngước lên.
Gương Hán-Việt
hiệt trong 'Thương Hiệt' (倉頡) — nhân vật huyền thoại sáng tạo chữ Hán
Mở khoá kiến thức
Biết 颉 giúp nhận ra tên 倉頡 (Thương Hiệt) trong lịch sử chữ viết Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 吉 (cát) biểu âm, 頁 biểu nghĩa chỉ đầu/cổ. Dạng cổ 頡 ghi nhận trong kim văn và tiểu triện. 颉 có nghĩa gốc là bay vút lên hoặc ngước đầu lên; thường gặp trong danh từ riêng Thương Hiệt (倉頡) — người được truyền thuyết cho là đã sáng tạo chữ Hán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 倉颉是传说中创造汉字的人。
Thương Hiệt là người theo truyền thuyết đã sáng tạo chữ Hán.
- 颉颃是一个文言词,形容鸟飞上飞下。
'Hiệt hàng' là từ văn ngôn miêu tả chim bay lên xuống.
- 他研究颉字的历史渊源。
Anh ấy nghiên cứu nguồn gốc lịch sử của chữ 颉.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.