Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

bay bổng lên

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颉 = 吉 (Cát, biểu âm) + 頁 (biểu nghĩa: đầu/cổ); chữ hình thanh. Phần 頁 chỉ đầu hoặc cổ, 吉 cho âm đọc.

Hán-Việt: hiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệt": cái đầu 頁 ngẩng lên cao như chim bay — 颉 chỉ sự bay bổng, ngước lên.

Gương Hán-Việt

hiệt trong 'Thương Hiệt' (倉頡) — nhân vật huyền thoại sáng tạo chữ Hán

Mở khoá kiến thức

Biết 颉 giúp nhận ra tên 倉頡 (Thương Hiệt) trong lịch sử chữ viết Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颉 bronze 1
Kim văn
颉 seal 1
Tiểu triện
颉 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 吉 (cát) biểu âm, 頁 biểu nghĩa chỉ đầu/cổ. Dạng cổ 頡 ghi nhận trong kim văn và tiểu triện. 颉 có nghĩa gốc là bay vút lên hoặc ngước đầu lên; thường gặp trong danh từ riêng Thương Hiệt (倉頡) — người được truyền thuyết cho là đã sáng tạo chữ Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 倉颉是传说中创造汉字的人。Cāng Jié shì chuánshuō zhōng chuàngzào Hànzì de rén. thanh 1

    Thương Hiệt là người theo truyền thuyết đã sáng tạo chữ Hán.

  • 颉颃是一个文言词,形容鸟飞上飞下。Jiéháng shì yī gè wényán cí, xíngróng niǎo fēi shàng fēi xià. thanh 2

    'Hiệt hàng' là từ văn ngôn miêu tả chim bay lên xuống.

  • 他研究颉字的历史渊源。Tā yánjiū jié zì de lìshǐ yuānyuán. thanh 1

    Anh ấy nghiên cứu nguồn gốc lịch sử của chữ 颉.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, 颈 là cổ — hình dáng gần giống

  • cùng pinyin jié, thường gặp hơn — dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.