Từ vựng tiếng Trung
gān*yù干
预
Nghĩa tiếng Việt
can thiệp
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
干
Bộ: 干 (cán)
3 nét
预
Bộ: 页 (trang)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 干: Có nghĩa là làm hoặc can thiệp. Hình ảnh cây gậy (cán) thường được dùng để tham gia vào công việc hoặc tác động.
- 预: Kết hợp của bộ 'trang' (页) và các nét khác, mang ý nghĩa chuẩn bị hoặc dự đoán, thường liên quan đến sự chuẩn bị trước một sự kiện.
→ 干预: Can thiệp, ám chỉ hành động tham gia vào một việc để thay đổi hoặc điều chỉnh kết quả.
Từ ghép thông dụng
干涉
can thiệp
预报
dự báo
干扰
quấy nhiễu