Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yù*xí

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị bài, ôn bài trước

Âm Hán Việt

dự tập

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

10 nét

Bộ: (lông vũ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ chỉ việc xem trước bài học, thường đứng trước danh từ chỉ môn học hoặc bài học

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dự tập

Từng chữ

  • dựsẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự
  • tậphọc đi học lại, luyện tập; quen

Tầng từ vựng

Dùng cho việc chuẩn bị bài trước khi đến lớp. Có thể kèm với '复习' (ôn lại bài cũ) thành '预习复习'.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.