Từ vựng tiếng Trung
yù*xí

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị trước

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

10 nét

Bộ: (lông vũ)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '预' gồm bộ '页' (trang giấy, đầu) và phần bên trái là '予', có nghĩa là chuẩn bị trước, lập kế hoạch.
  • Chữ '习' kết hợp bộ '羽' (lông vũ) và nét đi theo hướng ngang, biểu thị việc học hỏi, luyện tập.

Từ '预习' có nghĩa là ôn tập, chuẩn bị trước khi học.

Từ ghép thông dụng

预习yùxí

ôn tập trước

预定yùdìng

đặt trước

预防yùfáng

phòng ngừa, ngăn chặn