Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 预订 (yùdìng — cùng âm, cùng nghĩa nhưng 订 nhấn mạnh việc ký kết/đặt mua hàng hóa); 预定 thiên về xác định kế hoạch trước.
Câu ví dụ
- 我已经预定了酒店。
Tôi đã đặt khách sạn trước rồi.
- 演唱会的票已经预定完了。
Vé buổi hòa nhạc đã được đặt hết rồi.
- 我们按照预定计划行事。
Chúng tôi hành động theo kế hoạch đã định trước.
- 请提前预定座位。
Xin hãy đặt chỗ ngồi từ trước.
Kết hợp thường gặp
- 预定座位
đặt chỗ ngồi
- 预定计划
kế hoạch đã định sẵn
- 按预定时间
theo đúng thời gian đã định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.