Từ vựng tiếng Trung
yù*dìng

Nghĩa tiếng Việt

Dự định — đặt trước, đặt chỗ; lên kế hoạch hoặc đặt mua/đặt chỗ từ trước cho một dịch vụ, sự kiện hay thời điểm cụ thể.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

10 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 预订 (yùdìng — cùng âm, cùng nghĩa nhưng 订 nhấn mạnh việc ký kết/đặt mua hàng hóa); 预定 thiên về xác định kế hoạch trước.

Câu ví dụ

  • 我已经预定了酒店。Wǒ yǐjīng yùdìng le jiǔdiàn. thanh 3

    Tôi đã đặt khách sạn trước rồi.

  • 演唱会的票已经预定完了。Yǎnchànghuì de piào yǐjīng yùdìng wán le. thanh 3

    Vé buổi hòa nhạc đã được đặt hết rồi.

  • 我们按照预定计划行事。Wǒmen ànzhào yùdìng jìhuà xíngshì. thanh 3

    Chúng tôi hành động theo kế hoạch đã định trước.

  • 请提前预定座位。Qǐng tíqián yùdìng zuòwèi. thanh 3

    Xin hãy đặt chỗ ngồi từ trước.

Kết hợp thường gặp

  • 预定座位yùdìng zuòwèi thanh 4

    đặt chỗ ngồi

  • 预定计划yùdìng jìhuà thanh 4

    kế hoạch đã định sẵn

  • 按预定时间àn yùdìng shíjiān thanh 4

    theo đúng thời gian đã định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.