Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ báo trước sự kiện hoặc làm danh từ chỉ đoạn phim quảng cáo ngắn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dự cáo
Từng chữ
- 预dựsẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự
- 告cáobảo cho biết, báo cáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi dùng cho phim/chương trình thường nói 预告片 (trailer); khi dùng cho sự kiện/thông tin là động từ hoặc danh từ chỉ hành động báo trước.
Câu ví dụ
- 这部电影的预告片很精彩。
Trailer của bộ phim này rất hấp dẫn.
- 天气预告说明天有雨。
Dự báo thời tiết cho biết ngày mai có mưa.
- 公司预告了新产品发布计划。
Công ty thông báo trước kế hoạch ra mắt sản phẩm mới.
- 他提前预告了自己的离职。
Anh ấy đã báo trước về việc từ chức của mình.
Kết hợp thường gặp
- 预告片
trailer phim
- 天气预告
dự báo thời tiết
- 提前预告
thông báo trước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.