Từ vựng tiếng Trung
dà*xiàng大
象
Nghĩa tiếng Việt
con voi
2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
象
Bộ: 豕 (con heo)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 大 (đại) có nghĩa là to lớn, thể hiện một hình ảnh mở rộng với đôi tay dang rộng.
- Chữ 象 (tượng) có hình ảnh của một con voi, kết hợp với bộ 豕 để chỉ một hình ảnh động vật.
→ 大象 (đại tượng) có nghĩa là con voi, kết hợp giữa kích thước lớn và hình ảnh động vật.
Từ ghép thông dụng
大象
con voi
象牙
ngà voi
象征
biểu tượng