Từ vựng tiếng Trung
méi没
xiǎng*dào想
到
Nghĩa tiếng Việt
bất ngờ
3 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
没
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
想
Bộ: 心 (tim)
13 nét
到
Bộ: 至 (đến)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 没: Kết hợp giữa bộ '氵' biểu thị nước và phần '殳' thường liên quan đến các khái niệm về mất mát hoặc không có.
- 想: Gồm bộ '心' chỉ tâm trí, cảm xúc và phần '相' liên quan đến sự tưởng tượng, suy nghĩ.
- 到: Gồm phần '至' biểu thị sự đến đích và phần '刂' chỉ hành động.
→ Cụm từ '没想到' có nghĩa là không ngờ tới, không nghĩ đến trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
没关系
không sao, không vấn đề gì
想法
ý tưởng, suy nghĩ
到达
đến nơi