Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ, bắt buộc phải mang tân ngữ là tên một loại bệnh cụ thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoạn hữu
Từng chữ
- 患hoạnhoạn nạn
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa患有 luôn đi với tên bệnh cụ thể và mang nghĩa bất lợi (mắc phải). Phân biệt với 有 (có — trung tính) trong ngữ cảnh y tế.
Câu ví dụ
- 他患有高血压,需要长期服药。
Anh ấy mắc bệnh cao huyết áp, cần uống thuốc lâu dài.
- 她从小就患有哮喘。
Cô ấy mắc bệnh hen suyễn từ nhỏ.
- 医生告诉他,他患有糖尿病。
Bác sĩ nói với anh ta rằng anh ta mắc bệnh tiểu đường.
- 患有心脏病的人应该避免剧烈运动。
Người mắc bệnh tim nên tránh vận động mạnh.
Kết hợp thường gặp
- 患有糖尿病
mắc bệnh tiểu đường
- 患有抑郁症
mắc bệnh trầm cảm
- 患有慢性病
mắc bệnh mãn tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.