Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến trong ngữ cảnh y tế. Có thể gọi tắt là '病号' (bìng hào) trong văn nói thân mật.
Câu ví dụ
- 医生在治疗病人
Bác sĩ đang chữa bệnh cho bệnh nhân
- 照顾病人很重要
Chăm sóc bệnh nhân rất quan trọng
- 这位病人需要休息
Bệnh nhân này cần nghỉ ngơi
- 医院里有很多病人
Trong bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân
Kết hợp thường gặp
- 重病人
bệnh nhân nặng
- 门诊病人
bệnh nhân ngoại trú
- 住院病人
bệnh nhân nội trú
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.