Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vấn đề mang tính hệ thống (chính sách, chế độ). Phân biệt 弊病 (tật xấu - vĩ mô) vs 毛病 (khuyết điểm - nhỏ).
Câu ví dụ
- 解决弊病
Giải quyết tật xấu
- 制度的弊病
Tật xấu của chế độ
- 这种做法有很多弊病
Cách làm này có nhiều tật xấu
- 纠正弊病
Khắc phục tật xấu
Kết hợp thường gặp
- 社会弊病
tật xấu xã hội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.