Từ vựng tiếng Trung
bì*bìng

Nghĩa tiếng Việt

tật xấu, bệnh tật, khuyết điểm (vĩ mô như hệ thống, chính sách)

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

15 nét

Bộ: (bệnh tật)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho vấn đề mang tính hệ thống (chính sách, chế độ). Phân biệt 弊病 (tật xấu - vĩ mô) vs 毛病 (khuyết điểm - nhỏ).

Câu ví dụ

  • 解决弊病jiějué bìbìng thanh 3

    Giải quyết tật xấu

  • 制度的弊病zhìdù de bìbìng thanh 4

    Tật xấu của chế độ

  • 这种做法有很多弊病Zhèzhǒng zuòfǎ yǒu hěnduō bìbìng thanh 4

    Cách làm này có nhiều tật xấu

  • 纠正弊病jiūzhèng bìbìng thanh 1

    Khắc phục tật xấu

Kết hợp thường gặp

  • 社会弊病shèhuì bìbìng thanh 4

    tật xấu xã hội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.