Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

giả mạo, dối trá; có hại

Âm Hán Việt

tệ

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 弊 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

弊 = 敝 (Tệ, biểu âm: rách nát) + 廾 (Củng, biểu nghĩa: hai bàn tay); chủ yếu là hình thanh nhưng có yếu tố hội ý. Theo Wiktionary, đây là dạng nhấn mạnh của 敝 — hai tay cùng phá huỷ vật gì, gợi ý gian lận, tệ hại.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ tệ nạn, sai sót hoặc làm tính từ chỉ sự mệt mỏi, rách nát trong văn ngôn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tệ": hai tay (廾) cùng phá nát (敝) mọi thứ — "tệ nạn" chính là cái do tay người tạo ra mà hư hỏng.

Gương Hán-Việt

"tệ" trong "tệ nạn" (弊端), "lợi tệ" (lợi ích và bất lợi), "tệ hại" (xấu xa)

Mở khoá kiến thức

Biết 弊 (tệ) mở khoá: 作弊 (tác tệ — gian lận), 弊病 (tệ bệnh — nhược điểm), 利弊 (lợi tệ — lợi và hại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 弊 là dạng nhấn mạnh của 敝 (rách nát, phá huỷ). Chữ này ghép 敝 (phá huỷ, tệ — biểu âm) với 廾 (hai bàn tay — biểu nghĩa theo kiểu hội ý): hành động dùng hai tay phá huỷ quy tắc, gây gian lận. Nghĩa chính là gian lận, tệ nạn, nhược điểm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 考试作弊是不诚实的行为。Kǎoshì zuòbì shì bù chéngshí de xíngwéi. thanh 3

    Gian lận trong thi cử là hành vi không trung thực.

  • 这个制度有很多弊端。Zhège zhìdù yǒu hěn duō bìduān. thanh 4

    Chế độ này có nhiều nhược điểm.

  • 我们要权衡利弊再做决定。Wǒmen yào quánhéng lìbì zài zuò juédìng. thanh 3

    Chúng ta cần cân nhắc lợi hại rồi mới quyết định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là âm phù của 弊, hình dạng gần giống và cùng Hán-Việt "tệ"

  • cùng âm bì và cùng có 敝 làm âm phù, nhưng nghĩa là che khuất

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.