Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa疾病 là từ trang trọng dùng trong y khoa, báo cáo, văn bản chính thức. Khẩu ngữ dùng 病 (bìng) hoặc 毛病 (máobìng). 疾病预防控制中心 là tên đầy đủ của CDC Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 预防疾病比治疗更重要。
Phòng ngừa bệnh tật quan trọng hơn điều trị.
- 这种疾病在老年人中很常见。
Loại bệnh này rất phổ biến ở người cao tuổi.
- 保持健康的生活习惯可以减少疾病风险。
Duy trì thói quen sống lành mạnh có thể giảm nguy cơ bệnh tật.
- 医生致力于研究疾病的预防和治疗。
Các bác sĩ dốc sức nghiên cứu phòng ngừa và điều trị bệnh tật.
Kết hợp thường gặp
- 预防疾病
phòng ngừa bệnh tật
- 疾病预防控制
phòng chống kiểm soát dịch bệnh (CDC)
- 传染性疾病
bệnh truyền nhiễm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.