Từ vựng tiếng Trung
bìng*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

triệu chứng bệnh, bệnh cảnh

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật)

10 nét

Bộ: (bệnh tật)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong y học để nói về các triệu chứng, bệnh cảnh. Phân biệt '病' (bệnh) và '症' (triệu chứng).

Câu ví dụ

  • 这是什么病症Zhè shì shénme bìngzhèng thanh 4

    Đây là triệu chứng bệnh gì

  • 分析病症fēnxī bìngzhèng thanh 1

    phân tích triệu chứng bệnh

  • 病症相似bìngzhèng xiāngsì thanh 4

    triệu chứng bệnh tương tự

  • 各种病症gè zhǒng bìngzhèng thanh 4

    nhiều loại bệnh

Kết hợp thường gặp

  • 病症表现bìngzhèng biǎoxiàn thanh 4

    biểu hiện bệnh

  • 临床症状línchuáng bìngzhèng thanh 2

    triệu chứng lâm sàng

  • 相同病症xiāngtóng bìngzhèng thanh 1

    triệu chứng giống nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.