Từ vựng tiếng Trung
bìng*qíng

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng bệnh; diễn biến bệnh (mức độ nặng nhẹ và tiến triển của bệnh)

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

病情 dùng trong y tế để nói về diễn biến và mức độ bệnh. Thường đi với 恶化 (xấu đi) / 好转 (khá hơn) / 稳定 (ổn định). Phân biệt với 病状 (bìngzhuàng — triệu chứng bệnh).

Câu ví dụ

  • 医生每天都要了解病人的病情。Yīshēng měitiān dōu yào liǎojiě bìngrén de bìngqíng. thanh 1

    Bác sĩ mỗi ngày đều phải nắm tình trạng bệnh của bệnh nhân.

  • 她的病情在慢慢好转。Tā de bìngqíng zài mànmàn hǎozhuǎn. thanh 1

    Tình trạng bệnh của cô ấy đang dần dần cải thiện.

  • 病情严重,需要立即手术。Bìngqíng yánzhòng, xūyào lìjí shǒushù. thanh 4

    Bệnh tình nghiêm trọng, cần phẫu thuật ngay lập tức.

  • 家属有权了解患者的病情。Jiāshǔ yǒu quán liǎojiě huànzhě de bìngqíng. thanh 1

    Người thân có quyền được biết về tình trạng bệnh của bệnh nhân.

Kết hợp thường gặp

  • 病情恶化bìngqíng èhuà thanh 4

    bệnh tình trở nặng

  • 病情好转bìngqíng hǎozhuǎn thanh 4

    bệnh tình hồi phục

  • 了解病情liǎojiě bìngqíng thanh 3

    nắm tình trạng bệnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.