Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong y tế, quản lý bệnh viện. Có thể nghĩa đen (giường) hoặc chỉ sức lực điều trị.
Câu ví dụ
- 这家医院有五百张病床
Bệnh viện này có 500 giường bệnh
- 父亲躺在病床上已经很虚弱
Bố đang nằm trên giường bệnh đã rất yếu
- 医院病床紧张,需要排队
Giường bệnh ở bệnh viện khan hiếm, cần xếp hàng
- 他终于等到空出了病床
Anh ấy cuối cùng cũng có được giường bệnh trống
Kết hợp thường gặp
- 病床数
số giường bệnh
- 病床紧张
thiếu giường bệnh
- 空病床
giường bệnh trống
- 病床周转
tỷ lệ sử dụng giường bệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.